气体
qì tǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khí
- 2. khí gas
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
气体 refers to any gaseous substance, not just fuel gas; use 煤气 for coal gas or cooking gas.
Câu ví dụ
Hiển thị 2氧气是一种 气体 。
Oxygen is a gas.
实验室发生了化学 气体 泄漏。
A chemical gas leak occurred in the laboratory.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.