Bỏ qua đến nội dung

气体

qì tǐ
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khí
  2. 2. khí gas

Usage notes

Common mistakes

气体 refers to any gaseous substance, not just fuel gas; use 煤气 for coal gas or cooking gas.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
氧气是一种 气体
Oxygen is a gas.
实验室发生了化学 气体 泄漏。
A chemical gas leak occurred in the laboratory.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 气体