Bỏ qua đến nội dung

气候

qì hòu
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khí hậu

Usage notes

Collocations

Often used with 变化 (climate change: 气候变化), 政治 (political climate: 政治气候).

Common mistakes

Note: 气候 is often confused with 天气. Use 天气 for short-term weather, and 气候 for long-term climate patterns or figurative environment.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
全球 气候 正在变化。
The global climate is changing.
这里的 气候 很温暖。
The climate here is very warm.
戈壁的 气候 非常干燥。
The climate of the Gobi is very dry.
这个半岛 气候 温和。
This peninsula has a mild climate.
这个地域的 气候 很干燥。
The climate in this region is very dry.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 气候