Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. áp suất khí quyển
- 2. áp suất không khí
- 3. áp suất khí tượng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘低’或‘高’连用,如“低气压影响天气”
Câu ví dụ
Hiển thị 1今天的 气压 很低。
Today's atmospheric pressure is very low.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.