Bỏ qua đến nội dung

气压

qì yā
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. áp suất khí quyển
  2. 2. áp suất không khí
  3. 3. áp suất khí tượng

Usage notes

Collocations

常与‘低’或‘高’连用,如“低气压影响天气”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今天的 气压 很低。
Today's atmospheric pressure is very low.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 气压