Bỏ qua đến nội dung

气味

qì wèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mùi
  2. 2. khí

Usage notes

Common mistakes

不要将“气味”与“味道”混淆,“味道”多指味觉感受,而“气味”特指嗅觉感受。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种花的 气味 很香。
The scent of this flower is very fragrant.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.