Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

气咻咻

qì xiū xiū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pant
  2. 2. to gasp for breath

Từ cấu thành 气咻咻