气塞
qì sāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. airlock
- 2. air block
- 3. fipple (in the mouthpiece of wind instrument)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.