气息

qì xī
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. breath
  2. 2. smell
  3. 3. odor
  4. 4. flavor

Từ cấu thành 气息