气概
qì gài
HSK 2.0 Cấp 6
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khí phách
- 2. tinh thần
- 3. đức tính
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“英雄”“男子汉”等词搭配,如“英雄气概”“男子汉气概”。
Formality
多用于书面语和正式场合,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他表现出无畏的英雄 气概 。
He displayed fearless heroic spirit.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.