Bỏ qua đến nội dung

气流

qì liú
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stream of air
  2. 2. airflow
  3. 3. slipstream
  4. 4. draft
  5. 5. breath
  6. 6. turbulence (of aircraft)

Từ cấu thành 气流