Bỏ qua đến nội dung

气温

qì wēn
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhiệt độ không khí
  2. 2. nhiệt độ khí quyển

Usage notes

Collocations

常说“气温高/低”,不说“气温热/冷”。

Common mistakes

不可用“很”修饰“气温”,可说“气温很高/低”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
气温 急剧下降。
The temperature dropped sharply.
气温 在一天之内飙升了十度。
The temperature soared ten degrees in one day.
气温 回升了。
The temperature has risen again.
气温 降了。
The temperature dropped.
今天 气温 是25摄氏度。
The temperature today is 25 degrees Celsius.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 气温