Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khí cầu
- 2. bóng bay
Usage notes
Common mistakes
气球 means a balloon as a toy or decoration, not a hot-air balloon, which is 热气球.
Câu ví dụ
Hiển thị 3气球 慢慢地上升了。
The balloon slowly rose.
气球 在充气后慢慢膨胀。
The balloon slowly expanded after being inflated.
孩子们放飞了手里的 气球 。
The children let the balloons in their hands fly away.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.