Bỏ qua đến nội dung

气球

qì qiú
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khí cầu
  2. 2. bóng bay

Usage notes

Common mistakes

气球 means a balloon as a toy or decoration, not a hot-air balloon, which is 热气球.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
气球 慢慢地上升了。
The balloon slowly rose.
气球 在充气后慢慢膨胀。
The balloon slowly expanded after being inflated.
孩子们放飞了手里的 气球
The children let the balloons in their hands fly away.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 气球