Bỏ qua đến nội dung

气管

qì guǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khí quản
  2. 2. ống dẫn khí
  3. 3. ống dẫn khí thở

Usage notes

Collocations

气管常与“炎”搭配形成“气管炎”,指气管的炎症。

Common mistakes

注意“气管”与“食管”不同:气管是呼吸道,食管是消化道。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他感觉 气管 不舒服。
He feels discomfort in his trachea.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.