Bỏ qua đến nội dung

气色

qì sè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sắc mặt
  2. 2. màu mặt

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Commonly used with 好/不好: 气色好 (good complexion), 气色不好 (poor complexion).

Common mistakes

气色 refers specifically to complexion reflecting health; 脸色 can also mean facial expression.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你今天 气色 很好。
You have a very good complexion today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.