气色
qì sè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sắc mặt
- 2. màu mặt
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 好/不好: 气色好 (good complexion), 气色不好 (poor complexion).
Common mistakes
气色 refers specifically to complexion reflecting health; 脸色 can also mean facial expression.
Câu ví dụ
Hiển thị 1你今天 气色 很好。
You have a very good complexion today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.