Bỏ qua đến nội dung

气象

qì xiàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khí tượng
  2. 2. khí hậu
  3. 3. không khí

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 气象 (meteorological phenomena or grand atmosphere) with 天气 (everyday weather). Use 天气预报 for weather forecast, not 气象预报.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今天的 气象 条件适合飞行。
Today's meteorological conditions are suitable for flying.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.