Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tính cách
- 2. phong thái
- 3. tính tình
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“有”搭配,如“有气质”,表示高雅的风度。
Common mistakes
不能说“他很气质”,必须说“他很有气质”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她有一种特别的 气质 。
She has a special temperament.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.