Bỏ qua đến nội dung

气质

qì zhì
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tính cách
  2. 2. phong thái
  3. 3. tính tình

Usage notes

Collocations

常与“有”搭配,如“有气质”,表示高雅的风度。

Common mistakes

不能说“他很气质”,必须说“他很有气质”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她有一种特别的 气质
She has a special temperament.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.