气馁
qì něi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nản lòng
- 2. thất vọng
- 3. chán nản
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Formality
‘气馁’是书面语,口语中多用‘泄气’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1遇到困难时不要 气馁 。
Don't be discouraged when encountering difficulties.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.