Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tinh thần
- 2. thái độ uy nghiêm
- 3. lòng nhiệt huyết
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“有”搭配使用,如“有气魄”,否定式用“没(有)气魄”,不用“不”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他很有 气魄 。
He has a very bold spirit.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.