Bỏ qua đến nội dung

氛围

fēn wéi
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không khí
  2. 2. không gian
  3. 3. không khí xung quanh

Usage notes

Collocations

Commonly paired with verbs like 营造 (create) or 充满 (be filled with), e.g., 营造温馨的氛围 (create a warm atmosphere).

Common mistakes

氛围 is often misspelled as 'fēn wèi' due to the character '围' in other contexts. The correct pronunciation is 'fēn wéi'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家餐厅的 氛围 很温馨。
The atmosphere of this restaurant is very warm.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.