Bỏ qua đến nội dung

氧气

yǎng qì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. oxygen
  2. 2. khí oxi

Usage notes

Collocations

Commonly used with 吸 (breathe in), 提供 (supply), and 含有 (contain). E.g., 植物提供氧气 (Plants supply oxygen).

Common mistakes

Don't confuse 氧气 (oxygen, a noun) with 氧 (the chemical element oxygen as a modifier or in compounds). Use 氧气 for the breathable gas.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
氧气 是一种气体。
Oxygen is a gas.
植物吸收二氧化碳,释放 氧气
Plants absorb carbon dioxide and release oxygen.
爱就像 氧气
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5794118)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.