Bỏ qua đến nội dung

水乡

shuǐ xiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vùng sông nước, đặc biệt ở Giang Tô

Từ cấu thành 水乡