Bỏ qua đến nội dung

水位

shuǐ wèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. water level

Câu ví dụ

Hiển thị 1
暴雨后, 水位 逐渐回落。
After the rainstorm, the water level gradually fell back.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 水位