水壶
shuǐ hú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cái
- 2. bình
Câu ví dụ
Hiển thị 1水壶 在冒热气。
The kettle is emitting steam.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.