Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hồ chứa nước
- 2. bể chứa nước
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配:修建水库、水库蓄水、水库放水,不与“建造水池”通用。
Common mistakes
“水库”不可与“水池”混淆;“水池”指小型蓄水设施,而“水库”指大型人工水体。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座 水库 为城市供水。
This reservoir supplies water to the city.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.