Bỏ qua đến nội dung

水库

shuǐ kù
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hồ chứa nước
  2. 2. bể chứa nước

Usage notes

Collocations

常用搭配:修建水库、水库蓄水、水库放水,不与“建造水池”通用。

Common mistakes

“水库”不可与“水池”混淆;“水池”指小型蓄水设施,而“水库”指大型人工水体。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座 水库 为城市供水。
This reservoir supplies water to the city.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 水库