Bỏ qua đến nội dung

水底

shuǐ dǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the bottom of a body of water

Câu ví dụ

Hiển thị 1
石头沉到了 水底
The stone sank to the bottom of the water.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.