水性

shuǐ xìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. swimming ability
  2. 2. characteristics of a body of water (depth, currents etc)
  3. 3. aqueous
  4. 4. water-based (paint etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
勞莉通 水性
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9694385)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 水性