Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kính
- 2. thủy tinh
Quan hệ giữa các từ
Related words
4 itemsUsage notes
Collocations
Commonly found in 水晶球 (crystal ball) and 水晶鞋 (glass slipper in Cinderella).
Common mistakes
水晶 cannot be used as a generic word for 'crystal' in scientific contexts; use 晶体 (jīng tǐ) for that.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这块 水晶 很透明。
This piece of crystal is very transparent.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.