Bỏ qua đến nội dung

水晶

shuǐ jīng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kính
  2. 2. thủy tinh

Usage notes

Collocations

Commonly found in 水晶球 (crystal ball) and 水晶鞋 (glass slipper in Cinderella).

Common mistakes

水晶 cannot be used as a generic word for 'crystal' in scientific contexts; use 晶体 (jīng tǐ) for that.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这块 水晶 很透明。
This piece of crystal is very transparent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 水晶