水枪

shuǐ qiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. water pistol (toy)
  2. 2. water gun
  3. 3. sprinkler
  4. 4. water cannon

Từ cấu thành 水枪