Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xi măng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Cement is the powder; 混凝土 is concrete. Don't use 水泥 to mean concrete.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这袋 水泥 很重。
This bag of cement is very heavy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.