Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. river
- 2. stream
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
水流 is a general term for flowing water; use 河流 for named rivers like 长江. Avoid using 水流 when specifying a particular river.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条 水流 很急。
This stream's current is very swift.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.