Bỏ qua đến nội dung

水流

shuǐ liú
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. river
  2. 2. stream

Usage notes

Common mistakes

水流 is a general term for flowing water; use 河流 for named rivers like 长江. Avoid using 水流 when specifying a particular river.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条 水流 很急。
This stream's current is very swift.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 水流