Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhiệt độ nước
- 2. nhiệt độ của nước
Câu ví dụ
Hiển thị 1她用温度计量了一下 水温 。
She measured the water temperature with a thermometer.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.