水源

shuǐ yuán
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. water source
  2. 2. water supply
  3. 3. headwaters of a river

Từ cấu thành 水源