Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nguồn nước
- 2. cung cấp nước
- 3. đầu nguồn sông
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“水源”常用于“保护水源”或“寻找水源”,多与保护、寻找、污染等词搭配。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们要保护 水源 ,防止污染。
We need to protect water sources and prevent pollution.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.