Bỏ qua đến nội dung

水源

shuǐ yuán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nguồn nước
  2. 2. cung cấp nước
  3. 3. đầu nguồn sông

Usage notes

Collocations

“水源”常用于“保护水源”或“寻找水源”,多与保护、寻找、污染等词搭配。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们要保护 水源 ,防止污染。
We need to protect water sources and prevent pollution.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 水源