水瓶座
shuǐ píng zuò
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Bảo Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的星座是 水瓶座 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.