Bỏ qua đến nội dung

水稻

shuǐ dào
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gạo
  2. 2. lúa

Usage notes

Collocations

水稻通常与种植类动词搭配,如“种水稻”,不可与“制造”等动词连用。

Cultural notes

水稻是中国南方的主食作物,与北方的小麦形成对比。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
科学家正在杂交 水稻 ,以提高产量。
Scientists are hybridizing rice to increase yield.
他们正在培育新的 水稻 品种。
They are breeding new rice varieties.
这里的地形非常适合种植 水稻
The terrain here is very suitable for growing rice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 水稻