Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

水筲

shuǐ shāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. well bucket
  2. 2. pail made of bamboo strips

Từ cấu thành 水筲