水边
shuǐ biān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. edge of the water
- 2. waterside
- 3. shore (of sea, lake or river)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.