Bỏ qua đến nội dung

水雷

shuǐ léi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thủy lôi

Từ cấu thành 水雷