Bỏ qua đến nội dung

水鸡

shuǐ jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gà nước (chim thuộc chi Gallinula)
  2. 2. gà nước (chim thuộc họ Gallinula)
  3. 3. ếch

Từ cấu thành 水鸡