永远
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mãi mãi
- 2. vĩnh viễn
- 3. trọn đời
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't use 永远 to modify a noun; it is an adverb and only modifies verbs or adjectives.
Câu ví dụ
Hiển thị 4我 永远 不会忘记你。
我发誓 永远 不会忘记你的帮助。
我们会 永远 相伴。
永远 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.