Bỏ qua đến nội dung

氽烫

tǔn tàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chần (nấu ăn)

Từ cấu thành 氽烫