汀
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. bãi cát
- 2. bãi cạn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 汀
bệnh đần độn
Cơ-ri-xtin
Christian Bale
thú vị
Austin hoặc Austen (tên người)
Quentin (tên người)
Quentin Tarantino (1963-), đạo diễn phim người Mỹ
Quentin Tarantino (1963-), đạo diễn phim người Mỹ
hơi nước (tiếng Thượng Hải)
xi măng (từ mượn tiếng Thượng Hải)
khúc quanh của dòng suối
bãi cạn
bãi cạn
đường gợn sóng trên bãi biển
Jane Austen (1775-1817), tiểu thuyết gia người Anh
(Nhà nguyện) Sistine
Justin Bieber (1994-), ca sĩ người Canada
simvastatin
Changting, thành phố cấp huyện ở Longyan, Phúc Kiến
huyện Trường Đình ở Long Nham, Phúc Kiến