贾斯汀·比伯
jiǎ sī tīng · bǐ bà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Justin Bieber (1994-), Canadian singer
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.