Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nguyên bản
- 2. thuần túy
- 3. chính gốc
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用于修饰名词,如‘原汁原味的做法’、‘原汁原味地保留’,但不能说‘很原汁原味’。
Common mistakes
不要将‘原汁原味’用于抽象事物如‘原汁原味的生活’,通常只用于食物、节目、翻译等可保持原有特色的具体事物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家餐厅的菜 原汁原味 ,很好吃。
The dishes at this restaurant are authentic and delicious.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.