Bỏ qua đến nội dung

求生

qiú shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to seek survival
  2. 2. to possess the will to live

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他有强烈的 求生 本能。
He has a strong instinct to survive.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.