Bỏ qua đến nội dung

汇款

huì kuǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyển tiền
  2. 2. gửi tiền
  3. 3. remittance

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我每个月给父母 汇款

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.