Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyển tiền
- 2. gửi tiền
- 3. remittance
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与'给'搭配,如'汇款给某人'。也可说'通过银行汇款'。
Common mistakes
注意汇款是离合词,可以说'汇了一笔款',否定用'没汇款'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我每个月给父母 汇款 。
I remit money to my parents every month.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.