Bỏ qua đến nội dung

汉学

hàn xué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hán học
  2. 2. nghiên cứu Trung Quốc (trong các trường nước ngoài)
  3. 3. Hán học, một phong trào thời nhà Thanh nhằm đánh giá ngữ văn về kinh điển