汉白玉
hàn bái yù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đá cẩm thạch trắng
- 2. một loại đá cẩm thạch trắng dùng để xây dựng và điêu khắc