汗马
hàn mǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mồ hôi ngựa (nghĩa đen: làm ngựa đổ mồ hôi)
- 2. chiến công (nghĩa bóng)
- 3. ngựa chiến