汞
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. thủy ngân (hóa học)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 汞
nhiệt độ ngưng tụ thủy ngân
thăng long
milimét thủy ngân
thủy ngân(II) oxit (HgO)
thủy ngân brom đỏ
đèn hơi thủy ngân
hỗn hống
calomen hoặc thủy ngân(I) clorua (Hg2Cl2)
thủy ngân đỏ